free lunch
Danh từ: "free lunch" (bữa trưa miễn phí) là một thứ có được mà không cần nỗ lực, thanh toán hoặc cam kết. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một lợi ích hoặc cơ hội dường như miễn phí nhưng thực tế lại đi kèm với chi phí hoặc hậu quả tiềm ẩn nào đó.
- (Không có bữa trưa miễn phí trong chính trị hay Hollywood.)
- (Anh ấy nghĩ học bổng là một bữa trưa miễn phí, nhưng nó yêu cầu anh phải làm việc bán thời gian.)
- (Hãy cẩn thận với những lời đề nghị nghe như bữa trưa miễn phí; chúng thường che giấu các khoản phí ẩn.)
- "There is no such thing as a free lunch": Một câu tục ngữ phổ biến nhấn mạnh rằng mọi thứ đều có cái giá của nó, dù là rõ ràng hay ẩn dụ.
- Remember, there is no such thing as a free lunch; every benefit comes with a cost. (Hãy nhớ, không có thứ gọi là bữa trưa miễn phí; mọi lợi ích đều đi kèm với một cái giá.)
Free ride (danh từ): lợi ích có được mà không cần trả công hoặc nỗ lực.
- He got a free ride to the top of the company through family connections. (Anh ấy có được một chuyến đi miễn phí lên đỉnh công ty nhờ mối quan hệ gia đình.)
Freebie (danh từ, thân mật): một thứ được cho miễn phí, thường là quà tặng khuyến mãi.
- The store gave out freebies to attract customers. (Cửa hàng đã phát quà miễn phí để thu hút khách hàng.)
Gift horse: một món quà hoặc cơ hội không nên bị chỉ trích quá mức.
- Don't look a gift horse in the mouth. (Đừng soi mói món quà được tặng.)
Windfall: lợi nhuận bất ngờ và không mong đợi.
- The inheritance was a windfall for the family. (Khoản thừa kế là một món lợi bất ngờ cho gia đình.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "free lunch", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Get a free lunch: nhận được bữa trưa miễn phí. - You can't get a free lunch in this economy. (Bạn không thể có bữa trưa miễn phí trong nền kinh tế này.)
- Offer a free lunch: đề nghị bữa trưa miễn phí.
- The company offered a free lunch to new recruits. (Công ty đã đề nghị bữa trưa miễn phí cho nhân viên mới.)
"No free lunch": Một thành ngữ phổ biến nhấn mạnh rằng không có lợi ích nào mà không có chi phí.
- In life, there's no free lunch; you have to work for what you want. (Trong cuộc sống, không có bữa trưa miễn phí; bạn phải làm việc để đạt được thứ mình muốn.)
"Something for nothing": đạt được thứ gì đó mà không mất gì.
- People often dream of getting something for nothing, but it rarely happens. (Mọi người thường mơ ước có được thứ gì đó mà không mất gì, nhưng điều đó hiếm khi xảy ra.)